Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristoffer Ajer

BrentfordHậu vệNOR
28Tuổi
198Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Kristoffer Ajer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.263Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776301004282%63%206,91
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443601003191%69%106,70
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000096%100%006,83
Vòng loại World Cup châu Âu2026—887031004294%62%107,03
World Cup2026—554800002190%69%106,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/276 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/24 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
51
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/63 (63%)
Không chiến thắng / thua
26 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/190 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/97 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
521/552 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/37 (62%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
258/286 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/43 (69%)
Không chiến thắng / thua
18 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristoffer Ajer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-2900000124/3038/11—6,63
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaH 2-2901021036/4026/7V7,20
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-2901021026/3203/5—7,16
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-2900000058/6215/8—6,62
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2900000136/4006/8V6,38
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-2900010054/5602/2—6,63
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-0900000143/4600/3—6,72
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-1900000094/9712/2—6,83
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-2900010026/3726/9—6,62
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-1900000043/5507/13—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201416300 nghìn €
18/08/201517800 nghìn €
26/12/201517800 nghìn €
13/02/201718800 nghìn €
03/03/201819800 nghìn €
07/08/2018201,2 triệu €
02/01/2019202,0 triệu €
19/08/2019213,0 triệu €
04/02/2020213,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
20/07/2020224,0 triệu €
17/01/2021224,0 triệu €
27/06/2021237,0 triệu €
04/10/20212317,0 triệu €
22/12/20212317,0 triệu €
14/06/20222418,0 triệu €
02/11/20222416,0 triệu €
19/06/20232516,0 triệu €
18/12/20232518,0 triệu €
13/03/20242515,0 triệu €
26/05/20242615,0 triệu €
15/12/20242618,0 triệu €
29/05/20252718,0 triệu €
16/10/20252716,0 triệu €
08/12/20252716,0 triệu €
08/03/20262718,0 triệu €
02/06/20262818,0 triệu €
21/07/20262822,0 triệu €
06/10/20262825,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2021Celtic FCBrentfordHết hạn mượn 15.7M €15,7 triệu €
30/05/2017Kilmarnock F.C.Celtic FCCho mượn—
19/01/2017Celtic FCKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Start KristiansandCeltic FCHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
14/07/2014Lillestrom YouthStart KristiansandChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh72
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com