Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Thiago

BrentfordTiền đạoBRA
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
65,0 triệu €Giá trị

Igor Thiago là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
664Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7762310117471%32%406,51
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20411003376%60%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/151 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/107 (32%)
Không chiến thắng / thua
22 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Thiago · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-2900130114/2605/24V6,42
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaH 2-2900010312/1817/16V6,39
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-0901031119/2212/13V7,55
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-113002212/20——6,54
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-2900010116/2204/12V6,22
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-1900021013/1919/18—6,26
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1900052017/2414/11—6,41
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Birmingham CityT 6-128101108/1123/5—7,44
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurT 3-0830020017/2004/13—6,31
15/08/2026Giao hữu CLBvs Eintracht FrankfurtT 7-0712132111/1525/12—9,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 50,0 triệu €2026: 65,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202120150 nghìn €
02/12/202120400 nghìn €
30/05/202220450 nghìn €
06/09/202221500 nghìn €
27/11/202221700 nghìn €
02/03/2023211,0 triệu €
04/06/2023214,0 triệu €
22/10/2023226,0 triệu €
18/12/2023226,0 triệu €
21/03/20242225,0 triệu €
03/06/20242225,0 triệu €
15/12/20242325,0 triệu €
17/03/20252322,0 triệu €
29/05/20252318,0 triệu €
16/10/20252422,0 triệu €
08/12/20252435,0 triệu €
08/03/20262450,0 triệu €
02/06/20262465,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 65,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Club BruggeBrentfordHết hạn mượn 33M €33,0 triệu €
30/06/2023Ludogorets RazgradClub BruggeHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
27/02/2022Cruzeiro - MGLudogorets RazgradHết hạn mượn 1.32M €1,3 triệu €
31/12/2019Cruzeiro/RS U20Cruzeiro - MGChuyển nhượng—
31/12/2018Vere FCCruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com