
Fabio Carvalho là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,25Bàn/90 phút
40Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 25% | 0 | 0 | 7,39 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | English U21 Premier League | vs Fulham U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 39/46 | 2 | 6/11 | — | 5,75 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Bromley | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 43/51 | 1 | 5/13 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 7,30 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Reading | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/44 | 0 | 1/4 | — | 7,39 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | English U21 Premier League | vs Sunderland U21 | T 5-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/28 | 1 | 6/10 | — | 7,81 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/11/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 19 | 12,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 20 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 20 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 16,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 14,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 14,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 14,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2024 | Liverpool | Brentford | Hết hạn mượn 23.4M € | 23,4 triệu € |
| 29/06/2024 | Hull City | Liverpool | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Liverpool | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | RB Leipzig | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Liverpool | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fulham | Liverpool | Hết hạn mượn 9.4M € | 9,4 triệu € |
| 30/06/2021 | Fulham U21 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Fulham (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Benfica Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực49