Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaidon Anthony

BrentfordTiền đạoENG
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Jaidon Anthony là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
535Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7543210111370%38%106,77
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211030033080%54%007,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/86 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/54 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 7,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/41 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/7 (85%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaidon Anthony · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-277004106/1113/9—6,71
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaH 2-2850121112/1514/9—6,93
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-081101119/1204/7—7,84
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-113001015/611/1—6,65
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-260000018/1024/14—6,14
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-145001007/1301/5—6,33
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1610020213/1802/5V6,22
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Birmingham CityT 6-1900320528/3515/10—9,30
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurT 3-023001036/723/5—7,20
15/08/2026Giao hữu CLBvs Eintracht FrankfurtT 7-019000002/322/3—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202021150 nghìn €
09/03/202121200 nghìn €
29/06/202121300 nghìn €
23/11/2021212,0 triệu €
12/05/2022226,0 triệu €
02/11/2022225,0 triệu €
19/06/2023239,0 triệu €
20/12/2023246,5 triệu €
06/03/2024246,0 triệu €
23/05/2024246,0 triệu €
29/12/2024255,5 triệu €
26/05/2025259,0 triệu €
16/10/20252514,0 triệu €
08/12/20252615,0 triệu €
08/03/20262618,0 triệu €
02/06/20262620,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026BurnleyBrentfordHết hạn mượn 17.5M €17,5 triệu €
30/06/2025Bournemouth AFCBurnleyHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
29/06/2025BurnleyBournemouth AFCCho mượn—
28/08/2024Bournemouth AFCBurnleyChuyển nhượng—
29/06/2024Leeds UnitedBournemouth AFCCho mượn—
31/08/2023Bournemouth AFCLeeds UnitedChuyển nhượng—
31/07/2020Bournemouth AFC U21Bournemouth AFCChuyển nhượng—
30/05/2020WeymouthBournemouth AFC U21Cho mượn—
30/01/2020Bournemouth AFC U21WeymouthChuyển nhượng—
30/06/2018Bournemouth U18Bournemouth AFC U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Arsenal U18Bournemouth U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com