
Benjamin Chiemela Fredrick
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Benjamin Chiemela Fredrick là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Brentford.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 6 | 11/12 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Reading | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | English U21 Premier League | vs Sunderland U21 | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/30 | 1 | 2/2 | — | 6,65 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs CHDC Congo | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gabon | H 1-1 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Benin | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Lesotho | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Phi South Africa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 3/4 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/09/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Brentford B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FCV Dender EH | Brentford B | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Brentford B | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Simoiben FC | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Brentford B | Simoiben FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Simoiben FC | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Nasarawa United | Simoiben FC | Cho mượn | — |
| 01/11/2022 | Simoiben FC | Nasarawa United | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2022 | ABS FC | Simoiben FC | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Simoiben FC | ABS FC | Chuyển nhượng | — |