
Sepp van den Berg là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 0% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 6/11 | — | 6,97 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | H 2-2 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 3/7 | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs West Ham United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/44 | 3 | 8/11 | — | 7,49 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 5/11 | V | 6,09 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 6/9 | — | 6,99 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/59 | 0 | 4/4 | — | 6,71 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 8/11 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2018 | 16 | 100 nghìn € |
| 11/06/2018 | 16 | 500 nghìn € |
| 03/10/2018 | 16 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 17 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 17 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 09/03/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 22,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 28,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 32,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 32,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 32,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2024 | Liverpool | Brentford | Hết hạn mượn 23.6M € | 23,6 triệu € |
| 29/06/2024 | 1. FSV Mainz 05 | Liverpool | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Liverpool | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Schalke 04 | Liverpool | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Liverpool | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Preston North End | Liverpool | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Liverpool | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PEC Zwolle | Liverpool | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2018 | FC Zwolle Youth | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | PEC Zwolle U17 | FC Zwolle Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PEC Zwolle Youth | PEC Zwolle U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh77
- Thể lực69