
Modou Keba Cisse
21Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Modou Keba Cisse là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Aston Villa.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Siêu cúp châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Modou Keba Cisse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 13/08/2026 | Siêu cúp châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 2/4 | V | 6,51 |
| 05/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 3 | 4/6 | — | 6,53 |
| 01/05/2026 | Austrian Cup | vs Rheindorf Altach | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 5-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 2 | 5/7 | V | 6,78 |
| 23/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 5/9 | V | 6,26 |
| 19/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 5/7 | — | 6,41 |
| 11/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/17 | 1 | 3/4 | — | 6,86 |
| 05/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 78/87 | 2 | 5/5 | — | 8,02 |
| 22/03/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 16/03/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 20 | 5,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ37
Kỹ thuật40
Tư duy44
Sức mạnh73
Thể lực61