
Mathias Jensen là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 20% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/63 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 0/4 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | vs Esbjerg | B 0-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Birmingham City | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26/27 | 2 | 2/8 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Eintracht Frankfurt | T 7-0 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/31 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs CHDC Congo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/64 | 1 | — | — | 7,50 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/30 | 1 | 3/7 | — | 6,73 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | 3/6 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/55 | 2 | 2/12 | — | 5,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/03/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/08/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 21/12/2020 | 24 | 3,8 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 14,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 22,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 27 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 30,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 29 | 16,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 14,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 30 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2019 | RC Celta | Brentford | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 07/08/2018 | Nordsjaelland | RC Celta | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật77
- Tư duy69
- Sức mạnh40
- Thể lực58