Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Collins

BrentfordHậu vệIRL
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Nathan Collins là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
287Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—331970005182%55%106,96
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11902004381%75%008,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/119 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/87 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Collins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-117000001/201/1—6,63
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1900031044/5528/15V6,72
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Birmingham CityT 6-1902043171/87112/16—8,92
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurT 3-0900020253/6202/4—7,53
15/08/2026Giao hữu CLBvs Eintracht FrankfurtT 7-0900100253/5614/5—8,18
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaH 1-1900000022/3025/9—6,25
29/05/2026Giao hữu quốc tếvs QatarT 1-0901021173/770——8,61
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 1-1900000137/4837/9V6,75
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 2-2900010047/5508/11—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201918500 nghìn €
26/02/202018900 nghìn €
07/04/202018800 nghìn €
14/10/202019800 nghìn €
21/12/2020192,0 triệu €
09/03/2021192,0 triệu €
29/06/2021208,0 triệu €
22/12/2021208,0 triệu €
14/06/20222110,0 triệu €
14/09/20222122,0 triệu €
02/11/20222122,0 triệu €
19/06/20232222,0 triệu €
18/12/20232225,0 triệu €
26/05/20242325,0 triệu €
15/12/20242328,0 triệu €
29/05/20252428,0 triệu €
16/10/20252435,0 triệu €
08/12/20252435,0 triệu €
08/03/20262430,0 triệu €
02/06/20262530,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2023Wolverhampton WanderersBrentfordHết hạn mượn 26.85M €26,9 triệu €
11/07/2022BurnleyWolverhampton WanderersHết hạn mượn 24.3M €24,3 triệu €
30/06/2021Stoke CityBurnleyHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
30/06/2019Stoke City U23Stoke CityChuyển nhượng—
30/06/2018Stoke City U18Stoke City U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Cherry Orchard FCStoke City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh81
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com