
Keane Lewis-Potter là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 553 | 2 | 0 | 1 | 12 | 3 | 80% | 35% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/195 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/57 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/58 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 1-2 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/18 | 1 | 3/7 | — | 7,47 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/5 | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/29 | 1 | 4/7 | — | 6,06 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Reading | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 35/42 | 0 | 2/5 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 3/7 | — | 5,61 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 25/28 | 1 | 2/14 | — | 7,17 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 41/49 | 2 | 2/8 | — | 6,90 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Birmingham City | T 6-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/33 | 1 | 4/9 | — | 8,30 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Eintracht Frankfurt | T 7-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 35/38 | 1 | 4/7 | — | 8,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 21 | 17,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 17,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 23 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 24 | 23,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 23,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 22,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật63
- Tư duy59
- Sức mạnh54
- Thể lực56