
Yehor Yarmoliuk là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 338 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 75% | 40% | 1 | 1 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/168 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/72 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/4 | Đ | 5,35 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/35 | 2 | 4/10 | — | 7,18 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/36 | 2 | 2/7 | — | 6,66 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Reading | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/44 | 0 | 1/3 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 2-2 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/29 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/5 | V | 6,63 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Birmingham City | T 6-1 | 48 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 26/28 | 1 | 2/3 | — | 7,45 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/4 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Eintracht Frankfurt | T 7-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2020 | 16 | 100 nghìn € |
| 13/01/2021 | 16 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 17 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 17 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 02/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 08/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 13/03/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 32,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 32,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Brentford B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Brentford B | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/07/2020 | SC Dnipro-1 II ( - 2024) | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Dnipro-1 U19 ( - 2024) | SC Dnipro-1 II ( - 2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực59