Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yehor Yarmoliuk

BrentfordTiền vệUKR
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
32,0 triệu €Giá trị

Yehor Yarmoliuk là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—743381014275%40%116,47
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21930012095%50%007,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/168 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/35 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/72 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yehor Yarmoliuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-2530000013/1802/4Đ5,35
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaH 2-2671011025/3524/10—7,18
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-0690011130/3622/7—6,66
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-1450010143/4401/3—6,96
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-2600100117/2901/4—6,07
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-1450010024/2912/5V6,63
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1210000111/1200/1—6,47
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Birmingham CityT 6-1480110126/2812/3—7,45
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurT 3-023001007/1023/4—6,92
15/08/2026Giao hữu CLBvs Eintracht FrankfurtT 7-0190000010/1001/2—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 32,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/202016100 nghìn €
13/01/202116300 nghìn €
06/06/202117400 nghìn €
19/12/202117400 nghìn €
17/05/202218400 nghìn €
02/11/202218400 nghìn €
08/10/2023191,0 triệu €
18/12/2023192,5 triệu €
13/03/2024205,0 triệu €
26/05/20242010,0 triệu €
15/12/20242012,0 triệu €
29/05/20252115,0 triệu €
16/10/20252120,0 triệu €
08/12/20252125,0 triệu €
08/03/20262230,0 triệu €
02/06/20262232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 32,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Brentford BBrentfordChuyển nhượng—
13/07/2022Dnipro-1(2017-2024)Brentford BHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/07/2020SC Dnipro-1 II ( - 2024)Dnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
30/06/2019SC Dnipro-1 U19 ( - 2024)SC Dnipro-1 II ( - 2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com