
Antoni Milambo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 54% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/129 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Bromley | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 1/3 | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | English U21 Premier League | vs Everton U21 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 4/6 | — | 6,03 |
| 27/09/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 5/6 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 16 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 16 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 18 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 19 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 19 | 16,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 18,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Feyenoord | Brentford | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Feyenoord | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feyenoord U18 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV DEHMusschen Jeugd (- 2014) | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực45