
Antoni Milambo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Brentford.
Tiểu sử Antoni Milambo
Antoni Milambo là tiền vệ thi đấu cho Brentford, mang quốc tịch Hà Lan và hiện 21 tuổi. Anh sinh ngày 03/04/2005, cao 179 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2025-2026, anh có 2 trận ra sân với 135 phút thi đấu và điểm trung bình 7,04. Giá trị thị trường hiện là 15,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 20,0 triệu € vào năm 2025. Ngày 02/07/2025, anh chuyển từ Feyenoord sang Brentford theo hình thức Hết hạn mượn với phí 20,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 54% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/129 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Bromley | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 1/3 | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | English U21 Premier League | vs Everton U21 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 4/6 | — | 6,03 |
| 27/09/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 5/6 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 16 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 16 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 18 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 19 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 19 | 16,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 18,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Feyenoord | Brentford | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Feyenoord | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feyenoord U18 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV DEHMusschen Jeugd (- 2014) | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực45