Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caoimhin Kelleher

BrentfordThủ mônIRL
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
32,0 triệu €Giá trị

Caoimhin Kelleher là thủ môn 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.650Phút
67Cứu thua
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776302561164%100%006,74
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—44360152365%100%007,14
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—77660273358%75%107,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/247 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/142 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,14

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/158 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/100 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 7,01

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/204 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/125 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caoimhin Kelleher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-29031026/460——6,16
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaH 2-29051019/320——6,73
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-19010222/320——6,42
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-29052235/4902/2—7,50
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-09040122/350——7,43
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-19050124/4201/1—7,20
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-09022027/3401/1—7,36
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-29080019/370——7,12
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-19021115/2901/1—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 32,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/201920500 nghìn €
09/12/2019211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
12/10/202021900 nghìn €
16/12/2020222,0 triệu €
17/03/2021222,5 triệu €
07/06/2021222,5 triệu €
22/12/2021232,5 triệu €
28/03/2022235,0 triệu €
14/06/2022238,0 triệu €
02/11/2022238,0 triệu €
19/06/20232412,0 triệu €
08/10/20232415,0 triệu €
18/12/20232515,0 triệu €
13/03/20242518,0 triệu €
26/05/20242520,0 triệu €
15/12/20242622,0 triệu €
29/05/20252620,0 triệu €
08/12/20252722,0 triệu €
08/03/20262725,0 triệu €
02/06/20262728,0 triệu €
06/10/20262732,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 32,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025LiverpoolBrentfordHết hạn mượn 14.8M €14,8 triệu €
30/06/2019Liverpool U21LiverpoolChuyển nhượng—
30/06/2017Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Ringmahon Rangers FCLiverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực77
  • Chỉ số 184
  • Chỉ số 261
  • Chỉ số 476
  • Chỉ số 384
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com