- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng3 – 5
Sân AEL FC Arena, Larissa · Trọng tài: Angelos Evangelou · Có mây, mưa nhẹ 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
AEL Larisa và Asteras Aktor hòa nhau 1-1.
AEL Larisa vs Asteras Aktor 1-1 — VĐQG Hy Lạp 09/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Goni Naor 2'
-
19'
0 - 1 ⚽ Federico Machedakiến tạo: Christos Almiras - 23' 🟨 Konstantinos Triantafyllopoulos
- 34' 🟨 Nikolai Alho
-
⚽ Giannis Pasaskiến tạo: Ángelo Sagal
38'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jani Atanasovthay Theocharis Iliadis 45'
- 59' 📺 VAR Julián Bartolo
- 🟨 Lazar Rosić 59'
- 61' 🟨 Julián Bartolo
- 🟨 Theodoros Venetekidis 61'
- 🔁 Davíð Kristján Ólafssonthay Athanasios Papageorgiou 64'
- 70' 🔁 Miguel Muñoz Morathay Kalvin Ketu
- 🔁 Pione Sistothay Facundo Pérez 74'
- 78' 🔁 Chidera Michael Okohthay Federico Macheda
- 🔁 Leandro Garatethay Giannis Pasas 83'
- 🔁 Gaël Kakutathay Ángelo Sagal 84'
- 88' 🔁 Theofanis Tzandaristhay Eder González
- 88' 🔁 Nikos Kaltsasthay Julián Bartolo
- 91+1' 🟨 Oluwatobiloba Alagbe
- 93+3' 🟨 Chidera Michael Okoh
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 14Tổng cú sút13
- 4Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích4
- 17Sút trong vòng cấm9
- 9Sút bị chặn2
- 6Phạt góc4
- 55Tấn công nguy hiểm29
- 90Tấn công66
- 457Chuyền284
- 379Chuyền chính xác201
- 2Chuyền then chốt0
- 13Chuyền dài7
- 21Rê bóng13
- 24Tạt bóng22
- 60Tranh chấp45
- 28Tắc bóng22
- 48Cản phá70
- 9Cứu thua10
- 12Phạm lỗi1
- 22Bị phạm lỗi23
- 0Việt vị1
- 3Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. AEL Larisa kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: AEL Larisa ép sân · cột hướng xuống: Asteras Aktor ép sân. AEL Larisa kiểm soát thế trận 61% thời gian, Asteras Aktor 32%.
AEL LarisaAsteras Aktor| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 3-4-3
AEL Larisa · HLV Gianluca Festa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Theodoros Venetekidis | Thủ môn | 6.17 |
| 4 | Theocharis Iliadis | Hậu vệ | 7.05 |
| 14 | Erick Ferigra | Hậu vệ | 6.18 |
| 22 | Athanasios Papageorgiou | Hậu vệ | 6.45 |
| 28 | Dylan Batubinsika | Hậu vệ | 6.96 |
| 33 | Lazar Rosić | Hậu vệ | 6.26 |
| 8 | Facundo Pérez | Tiền vệ | 6.1 |
| 15 | Goni Naor | Tiền vệ | 6.75 |
| 25 | Ángelo Sagal | Tiền vệ | 7.61 |
| 29 | Ľubomír Tupta | Tiền vệ | 6.92 |
| 19 | Giannis Pasas © | Tiền đạo | 7.98 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Jani Atanasov | Tiền vệ |
| 18 | Zisis Chatzistravos | Tiền vệ |
| 7 | Julien Ngoy | Tiền đạo |
| 23 | Leandro Garate | Tiền đạo |
| 3 | Konstantinos Grozos | Hậu vệ |
| 5 | Gaël Kakuta | Tiền vệ |
| 1 | Nikolaos Melissas | Thủ môn |
| 6 | Epameinondas Pantelakis | Hậu vệ |
| 77 | Pione Sisto | Tiền đạo |
| 26 | Paschalis Staikos | Tiền vệ |
| 20 | Davíð Kristján Ólafsson | Hậu vệ |
| 10 | Luca Andrada | Tiền vệ |
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaos Papadopoulos © | Thủ môn | 6.14 |
| 3 | Nikola Šipčić | Hậu vệ | 6.08 |
| 13 | Konstantinos Triantafyllopoulos | Hậu vệ | 6.01 |
| 69 | Oluwatobiloba Alagbe | Hậu vệ | 5.99 |
| 10 | Eder González | Tiền vệ | 6.49 |
| 17 | Nikolai Alho | Tiền vệ | 6.38 |
| 64 | Panagiotis Deligiannidis | Tiền vệ | 6.32 |
| 68 | Christos Almyras | Tiền vệ | 7.22 |
| 7 | Julián Bartolo | Tiền đạo | 6.24 |
| 40 | Kalvin Ketu | Tiền đạo | 6.43 |
| 41 | Federico Macheda | Tiền đạo | 7.77 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 55 | Vasilis Archontakakis | Thủ môn |
| 61 | Vasilios Chatziemmanouil | Thủ môn |
| 99 | D. Grammenos | Tiền vệ |
| 20 | Nikos Kaltsas | Tiền đạo |
| 74 | Dimitrios Laskaris | Hậu vệ |
| 32 | Júnior Mendieta | Tiền vệ |
| 22 | Miguel Muñoz Mora | Tiền vệ |
| 26 | Chidera Michael Okoh | Tiền đạo |
| 80 | bruno perez | Tiền vệ |
| 96 | Alberto Simoni | Tiền đạo |
| 27 | Alexandros Tereziou | Tiền đạo |
| 8 | Theofanis Tzandaris | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Asteras Aktor | Julián Chicco | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 23.00 | 1.01 | 29.00 | 2.5 | 13.00 | 1.04 | 9.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (28 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEL Larisa | 3–1 |
| 15/03/2026 | GRE Super League | AEL Larisa – Asteras Aktor | 1–1 |
| 14/09/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEL Larisa | 2–2 |
| 23/01/2021 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEL Larisa | 1–0 |
| 18/10/2020 | GRE Super League | AEL Larisa – Asteras Aktor | 1–3 |
| 07/06/2020 | GRE Super League | AEL Larisa – Asteras Aktor | 1–2 |
| 02/03/2020 | GRE Super League | AEL Larisa – Asteras Aktor | 3–0 |
| 08/12/2019 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEL Larisa | 1–1 |
| 31/03/2019 | GRE Super League | AEL Larisa – Asteras Aktor | 2–1 |
| 23/01/2019 | GRE Cup | Asteras Aktor – AEL Larisa | 5–3 |
Phong độ gần đây
AEL Larisa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – AEL Larisa | 1–1 | H |
| 27/04/2026 | GRE Super League | AEL Larisa – Panserraikos F.C. | 0–1 | B |
| 22/04/2026 | GRE Super League | AEL Larisa – AE Kifisias | 1–1 | H |
| 18/04/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – AEL Larisa | 3–2 | B |
| 08/04/2026 | GRE Super League | AEL Larisa – Panetolikos Agrinio | 1–2 | B |
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 4–2 | T |
| 26/04/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 2–1 | B |
| 23/04/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 2–1 | T |
| 18/04/2026 | GRE Super League | AE Kifisias – Asteras Aktor | 0–0 | H |
| 08/04/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – Asteras Aktor | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- AEL Larisa vs Asteras Aktor đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận AEL Larisa vs Asteras Aktor thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 7 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 09/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân AEL FC Arena (Larissa).
- Kết quả AEL Larisa vs Asteras Aktor là bao nhiêu?
- AEL Larisa và Asteras Aktor hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu AEL Larisa vs Asteras Aktor gần đây thế nào?
- Trong 28 lần gặp nhau gần nhất: AEL Larisa thắng 6, hòa 10, Asteras Aktor thắng 12. Lần gần nhất ngày 04/04/2026 (GRE Super League) Asteras Aktor 3-1 AEL Larisa.
- Phong độ AEL Larisa và Asteras Aktor trước trận?
- AEL Larisa: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLLL); Asteras Aktor: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDDW).
- Đội hình xuất phát AEL Larisa vs Asteras Aktor?
- AEL Larisa ra sân với sơ đồ 5-4-1, Asteras Aktor dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:15 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

