
Theodoros Venetekidis là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Kalamata F.C | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Olympiacos Piraeus | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Kallithea | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Greek Cup | @ Trikala | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | 90 | 7 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/2 | — | 7,21 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/29 | 0 | 1/3 | — | 6,95 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 4 | 15/27 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 14/24 | 0 | — | V | 6,17 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 5 | 8/14 | 0 | 1/1 | V | 6,96 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 21/05/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/02/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/05/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.