Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jani Atanasov

FK Aktobe LentoTiền vệMKD
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jani Atanasov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.445Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
2,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211300003087%42%206,57
Kazakhstan Premier League2026—13121.02620200——40—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—732890002078%72%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/105 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.026 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/108 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/22 (72%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jani Atanasov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-2590030140/4711/3V6,50
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-2710000052/5812/4V6,64
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 2-3900051144/5603/5V6,31
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1900010151/6008/15—7,20
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-1900011125/2903/4V6,73
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-1450020136/3812/6—7,10
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1900021041/5401/5—6,04
27/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 0-1780020144/5627/8V6,25
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 1-1900030556/6926/11—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/201718400 nghìn €
25/05/201818600 nghìn €
03/01/201919450 nghìn €
03/06/201919200 nghìn €
15/10/201919275 nghìn €
03/02/202020275 nghìn €
27/12/202021350 nghìn €
09/06/202121550 nghìn €
29/12/2021221,0 triệu €
05/06/202222700 nghìn €
07/11/202223700 nghìn €
08/06/202323700 nghìn €
05/10/202323900 nghìn €
28/12/202324700 nghìn €
27/03/202424800 nghìn €
06/06/202424800 nghìn €
19/09/202424650 nghìn €
08/12/202425650 nghìn €
05/06/202525550 nghìn €
11/12/202526550 nghìn €
03/06/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/06/2026AEL LarisaFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
28/07/2025Cracovia KrakowAEL LarisaChuyển nhượng—
29/06/2025Puszcza NiepolomiceCracovia KrakowCho mượn—
18/02/2025Cracovia KrakowPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
22/01/2023Hajduk SplitCracovia KrakowHết hạn mượn 0.42M €420 nghìn €
10/09/2020BursasporHajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2018FK Akademija Pandev Brera StrumicaBursasporHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2015AP Brera YouthFK Akademija Pandev Brera StrumicaChuyển nhượng—
11/08/2013UnknownAP Brera YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy61
  • Sức mạnh54
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com