
Erick Ferigra
Hậu vệECU
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Erick Ferigra là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ECU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 1 | 4/6 | — | 6,62 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 0 | 5/11 | — | 6,18 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 3/6 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/33 | 0 | 2/4 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | AEL Larisa | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Pacos de Ferreira | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | UD Las Palmas | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Torino | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Ascoli | Torino | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Torino | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fiorentina U19 | Torino | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | Torino U19 | Fiorentina U19 | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Fiorentina U19 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2016 | Barcelona U19 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |