Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Ferigra

Hậu vệECU
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Erick Ferigra là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ECU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erick Ferigra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 2-3900100139/4314/6—6,62
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-112000000/200/2—6,52
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-1900010128/3805/11—6,18
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 0-1dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 1-1450000020/2623/6—6,34
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 2-3dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-3450011026/3302/4—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20161750 nghìn €
25/06/20171875 nghìn €
29/06/201819150 nghìn €
19/12/201819150 nghìn €
05/06/201920300 nghìn €
29/12/201920300 nghìn €
20/08/202021400 nghìn €
28/12/202021400 nghìn €
02/06/202122400 nghìn €
12/10/2021221,0 triệu €
26/12/202122800 nghìn €
28/06/202223800 nghìn €
31/10/202223800 nghìn €
15/06/202324500 nghìn €
13/12/202324450 nghìn €
19/06/202425650 nghìn €
15/12/202425650 nghìn €
22/06/202526500 nghìn €
11/12/202526450 nghìn €
03/06/202627450 nghìn €
05/10/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026AEL LarisaFree playerTrở lại—
30/06/2025Pacos de FerreiraAEL LarisaChuyển nhượng—
22/08/2022UD Las PalmasPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2021TorinoUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/08/2020AscoliTorinoCho mượn—
01/08/2019TorinoAscoliChuyển nhượng—
30/06/2018Fiorentina U19TorinoHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2018Torino U19Fiorentina U19Cho mượn—
30/08/2017Fiorentina U19Torino U19Chuyển nhượng—
05/08/2016Barcelona U19Fiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com