Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Šipčić

Asteras AktorHậu vệMNE
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nikola Šipčić là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Šipčić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-1900000019/2323/6V6,17
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 0-0900000047/5611/4—6,55
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 1-0900000056/6133/8—7,21
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaH 1-1900000024/3825/11—6,08
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 4-2900000016/3023/4—6,20
26/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 1-2900000024/3300/2V5,56
23/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-1900010048/5712/2—6,41
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0900000033/4223/6—6,64
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 0-0900000057/7002/5—6,17
04/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-1900000032/4146/7—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201621100 nghìn €
03/05/201721100 nghìn €
09/01/201822300 nghìn €
01/07/201823300 nghìn €
13/01/201923350 nghìn €
08/06/201924450 nghìn €
09/09/201924500 nghìn €
19/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
07/10/202025300 nghìn €
07/01/202125400 nghìn €
23/06/202126500 nghìn €
26/12/202126500 nghìn €
28/06/202227500 nghìn €
28/12/202227500 nghìn €
13/06/202328600 nghìn €
19/12/202328600 nghìn €
23/06/202429600 nghìn €
12/12/202429600 nghìn €
23/06/202530400 nghìn €
11/12/202530400 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025TenerifeAsteras AktorChuyển nhượng—
29/06/2025FC CartagenaTenerifeCho mượn—
06/07/2024TenerifeFC CartagenaChuyển nhượng—
29/07/2019FK Rad BeogradTenerifeHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2016OFK ZarkovoFK Rad BeogradCho mượn—
31/07/2015FK Rad BeogradOFK ZarkovoChuyển nhượng—
29/06/2015OFK ZarkovoFK Rad BeogradCho mượn—
01/07/2014FK Rad BeogradOFK ZarkovoChuyển nhượng—
30/06/2014OFK Beograd U19FK Rad BeogradChuyển nhượng—
29/01/2014FK FAP PribojOFK Beograd U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com