
Athanasios Papageorgiou
39Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Athanasios Papageorgiou là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 7/10 | — | 7,29 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 5 | 8/14 | — | 6,19 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 3/5 | — | 6,45 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/3 | V | 6,49 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/11/2005 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/11/2010 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2011 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2011 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/11/2012 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/03/2013 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/05/2015 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/09/2015 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/06/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2016 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/05/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/05/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/08/2020 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/03/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/02/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/09/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 15/05/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 11/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 03/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | AEL Larisa | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Ionikos Nikaia | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Kalamata F.C | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Panionios G.S.S. | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SKODA Xanthi | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Panthrakikos | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | AEL Larisa | Panthrakikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atromitos Athens | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Pierikos | Atromitos Athens | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Atromitos Athens | Pierikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Panargiakos | Atromitos Athens | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Atromitos Athens | Panargiakos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Rodos FC | Atromitos Athens | Cho mượn | — |
| 16/07/2007 | Atromitos Athens | Rodos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | Ethnikos Piraeus | Atromitos Athens | Cho mượn | — |
| 31/12/2006 | Atromitos Athens | Ethnikos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Iraklis Chalkis | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |