
Facundo Pérez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
116Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 116 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 116 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 27/30 | 1 | 2/5 | — | 7,84 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 1 | 7/14 | — | 6,38 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 2/6 | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/33 | 3 | 5/7 | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 4/7 | — | 6,85 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 3 | 6/11 | — | 6,42 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 7/10 | — | 6,29 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/09/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Club Atlético Lanús | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AEL Larisa | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Club Atlético Lanús | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Panetolikos Agrinio | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 18/08/2023 | Club Atlético Lanús | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực36