Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julien Ngoy

Al-Arabi SC (Kuwait)Tiền đạoBEL
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Julien Ngoy là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Al-Arabi SC (Kuwait).

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julien Ngoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 1-19000002/20——6,47
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 2-3dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-3dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/201719250 nghìn €
20/01/201921750 nghìn €
14/04/201921750 nghìn €
03/06/201921900 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
15/10/202022800 nghìn €
03/01/2021231,0 triệu €
06/06/2021231,0 triệu €
05/01/202224900 nghìn €
11/04/202224900 nghìn €
03/11/202225900 nghìn €
08/06/202325700 nghìn €
26/09/202325700 nghìn €
20/12/202326700 nghìn €
14/03/202426700 nghìn €
30/05/202426750 nghìn €
10/12/202427600 nghìn €
25/03/202527500 nghìn €
11/06/202527400 nghìn €
05/03/202628350 nghìn €
03/06/202628300 nghìn €
05/10/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AEL LarisaFree playerTrở lại—
26/01/2026Al-Arabi Club (KUW)AEL LarisaChuyển nhượng—
27/07/2025KV MechelenAl-Arabi Club (KUW)Chuyển nhượng—
29/06/2024KasimpasaKV MechelenCho mượn—
10/09/2023KV MechelenKasimpasaChuyển nhượng—
03/07/2022KAS EupenKV MechelenChuyển nhượng—
07/08/2020Stoke City U23KAS EupenChuyển nhượng—
29/06/2019GrasshopperStoke City U23Cho mượn—
28/08/2018Stoke City U23GrasshopperChuyển nhượng—
30/05/2018WalsallStoke City U23Cho mượn—
30/01/2018Stoke City U23WalsallChuyển nhượng—
30/06/2016Stoke City U18Stoke City U23Chuyển nhượng—
09/10/2013Club Brugge YouthStoke City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh25
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com