
Leandro Garate là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colon de Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
591Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
591Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 12 | 6 | 591 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 3,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/04/2019 | 25 | 375 nghìn € |
| 01/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/07/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | CA Huracan | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AEL Larisa | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | CA Huracan | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Banfield | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | CA Huracan | Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Union Espanola | CA Huracan | Hết hạn mượn 0.921M € | 921 nghìn € |
| 11/01/2022 | Coquimbo Unido | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Barnechea | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Brown Adrogue | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Arsenal de Sarandi | CA Brown Adrogue | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | CA Brown Adrogue | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2018 | Club Deportivo Rincón | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sandefjord | Club Deportivo Rincón | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2016 | Club Atletico Tigre | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CA Tigre II | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2013 | Club River Plate U20 | CA Tigre II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực48