Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantinos Triantafyllopoulos

Asteras Tripolis BHậu vệGRE
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Konstantinos Triantafyllopoulos là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Tripolis B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantinos Triantafyllopoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 0-0900020130/3228/9—7,20
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 1-0900010066/7002/6—7,48
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaH 1-1900000016/2114/11V6,01
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 4-2900000013/1612/3—6,54
26/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 1-2900010026/3047/9—6,90
23/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-1900000149/5301/1—6,89
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0900000017/2216/8—6,84
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 0-0900000054/5603/6V6,99
04/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-1900000023/2701/2—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201219150 nghìn €
25/08/201219250 nghìn €
20/09/201219250 nghìn €
09/02/201319450 nghìn €
01/12/201320750 nghìn €
27/03/2014201,0 triệu €
10/11/2014211,0 triệu €
09/05/2015221,2 triệu €
26/09/2015221,0 triệu €
20/02/201622800 nghìn €
20/06/201623600 nghìn €
20/12/201623450 nghìn €
10/05/201724450 nghìn €
17/12/201724500 nghìn €
21/05/201825700 nghìn €
06/12/201825600 nghìn €
20/05/201926500 nghìn €
14/01/202026750 nghìn €
07/04/202027600 nghìn €
17/08/202027750 nghìn €
18/01/202127750 nghìn €
20/05/202128850 nghìn €
14/10/2021281,0 triệu €
30/12/2021281,5 triệu €
06/04/2022291,8 triệu €
13/06/2022291,8 triệu €
28/09/2022291,5 triệu €
15/11/202229800 nghìn €
08/06/202330600 nghìn €
05/10/202330450 nghìn €
28/12/202330300 nghìn €
27/03/202430200 nghìn €
06/06/202431200 nghìn €
17/12/202431200 nghìn €
22/05/202532200 nghìn €
11/12/202532200 nghìn €
03/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Asteras AktorAsteras Tripolis BChuyển nhượng—
30/06/2024Gornik ZabrzeAsteras AktorChuyển nhượng—
18/07/2023Pogon SzczecinGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2019Asteras AktorPogon SzczecinChuyển nhượng—
21/01/2016PanathinaikosAsteras AktorChuyển nhượng—
30/06/2012Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com