
Giannis Pasas là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panserraikos F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 73 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 81% | 38% | 0 | 0 | 4,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 4,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ AEK Athens | B 1-8 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 4/5 | — | 5,94 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Atromitos Athens | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 3/13 | — | 6,21 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,76 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 5/12 | — | 5,99 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 1 | 4/9 | — | 6,11 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/13 | 1 | 5/12 | — | 7,98 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 4/7 | V | 5,82 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 6/11 | — | 6,49 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/09/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/11/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/02/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/11/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/03/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/06/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/09/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/02/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/05/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/04/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/02/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 23/09/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AEL Larisa | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kalamata F.C | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Veria 1960 | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Kerkyra | Veria 1960 | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/01/2019 | Iraklis | Kerkyra | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/08/2018 | Aris Thessaloniki | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Iraklis | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2014 | Panetolikos Agrinio | Iraklis | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2009 | Akarnanikos Thyriou | Panetolikos Agrinio | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Panetolikos Agrinio | Akarnanikos Thyriou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Panetolikos U19 | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |