Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giannis Pasas

Panserraikos F.C.Tiền đạoGRE
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Giannis Pasas là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panserraikos F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6654051000——00—
Greek Cup2026-2027—32731102181%38%004,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 4,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giannis Pasas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Greek Cup@ AEK AthensB 1-828000015/504/5—5,94
03/09/2026Greek Cupvs Atromitos AthensB 0-145002118/1103/13—6,21
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 2-362010015/601/4—6,76
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-189001009/1315/12—5,99
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-163001116/714/9—6,11
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-1831042111/1315/12—7,98
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-174000014/714/7V5,82
27/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 0-190001018/1006/11—6,49
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 2-328002003/402/4—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20091950 nghìn €
27/09/201019100 nghìn €
21/02/201120150 nghìn €
29/06/201120200 nghìn €
13/11/201121200 nghìn €
24/02/201221200 nghìn €
20/11/201222200 nghìn €
27/03/201322200 nghìn €
27/03/201423200 nghìn €
20/12/201424150 nghìn €
06/06/201524200 nghìn €
26/09/201524200 nghìn €
20/02/201625300 nghìn €
20/06/201625350 nghìn €
20/12/201626400 nghìn €
10/05/201726400 nghìn €
25/04/201827350 nghìn €
10/06/201928250 nghìn €
27/06/202130300 nghìn €
27/12/202131300 nghìn €
26/06/202231400 nghìn €
26/02/202332350 nghìn €
18/06/202332350 nghìn €
27/12/202333300 nghìn €
22/05/202433250 nghìn €
23/09/202433200 nghìn €
26/12/202434200 nghìn €
15/05/202534200 nghìn €
11/12/202535175 nghìn €
03/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AEL LarisaPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2024Kalamata F.CAEL LarisaChuyển nhượng—
04/07/2022Veria 1960Kalamata F.CChuyển nhượng—
30/08/2019KerkyraVeria 1960Chuyển nhượng Free—
23/01/2019IraklisKerkyraChuyển nhượng Free—
07/08/2018Aris ThessalonikiIraklisChuyển nhượng—
26/07/2017IraklisAris ThessalonikiChuyển nhượng Free—
09/07/2014Panetolikos AgrinioIraklisChuyển nhượng Free—
29/06/2009Akarnanikos ThyriouPanetolikos AgrinioCho mượn—
31/12/2008Panetolikos AgrinioAkarnanikos ThyriouChuyển nhượng—
30/06/2008Panetolikos U19Panetolikos AgrinioChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com