
Pione Sisto
Tiền đạoDEN
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Pione Sisto là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 2/3 | — | 7,08 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/23 | 1 | 5/7 | — | 6,38 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 3/9 | V | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/06/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/09/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/08/2014 | 19 | 750 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 01/09/2015 | 20 | 3,5 triệu € |
| 20/01/2016 | 20 | 3,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 21 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,8 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,7 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 1,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 22/05/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/03/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AEL Larisa | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2026 | Aris Thessaloniki | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Alanyaspor | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Midtjylland | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2020 | RC Celta | Midtjylland | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/07/2016 | Midtjylland | RC Celta | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Tjörring IF U19 | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh41
- Thể lực37