Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pione Sisto

Tiền đạoDEN
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Pione Sisto là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pione Sisto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-1160000011/1200/1—6,44
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-116000002/30——6,50
27/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 0-130001117/702/3—7,08
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 2-3170000011/1201/5—6,21
08/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 1-2610021021/2315/7—6,38
23/03/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusH 0-0450000111/1423/9V6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201318100 nghìn €
16/06/201318150 nghìn €
15/09/201318300 nghìn €
09/02/201419400 nghìn €
30/08/201419750 nghìn €
05/02/2015202,0 triệu €
01/09/2015203,5 triệu €
20/01/2016203,5 triệu €
03/08/2016216,0 triệu €
23/01/2017214,0 triệu €
04/06/2017225,0 triệu €
31/12/20172215,0 triệu €
29/05/20182315,0 triệu €
20/12/20182310,0 triệu €
10/06/2019248,0 triệu €
19/12/2019246,0 triệu €
07/04/2020254,8 triệu €
22/12/2020254,5 triệu €
03/06/2021264,5 triệu €
27/12/2021263,5 triệu €
19/06/2022273,0 triệu €
21/12/2022273,0 triệu €
25/06/2023282,0 triệu €
26/09/2023282,0 triệu €
20/12/2023281,7 triệu €
14/03/2024291,7 triệu €
30/05/2024291,3 triệu €
17/12/2024291,3 triệu €
22/05/2025301,0 triệu €
11/12/202530800 nghìn €
05/03/202631700 nghìn €
03/06/202631600 nghìn €
05/10/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AEL LarisaFree playerTrở lại—
29/01/2026Aris ThessalonikiAEL LarisaChuyển nhượng—
22/07/2024AlanyasporAris ThessalonikiChuyển nhượng—
13/09/2023MidtjyllandAlanyasporChuyển nhượng—
04/09/2020RC CeltaMidtjyllandHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/07/2016MidtjyllandRC CeltaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2013Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2012Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Tjörring IF U19Midtjylland (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com