Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Epameinondas Pantelakis

Panserraikos F.C.Hậu vệGRE
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Epameinondas Pantelakis là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panserraikos F.C..

Tiểu sử Epameinondas Pantelakis

Epameinondas Pantelakis là hậu vệ người Greece, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Panserraikos F.C. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Pantelakis đã có 7 trận ra sân với tổng 540 phút thi đấu, gồm 6 trận tại Hạng 2 Hy Lạp và 1 trận tại Greek Cup. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ AEL Larisa đến Panserraikos F.C.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6654000000——00—
Greek Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Epameinondas Pantelakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/09/2026Greek Cupvs Atromitos AthensB 0-1dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 2-3dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-16000001/201/1—6,65
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201318100 nghìn €
27/03/201419100 nghìn €
10/11/201419150 nghìn €
19/04/201722200 nghìn €
25/04/201823250 nghìn €
06/12/201823250 nghìn €
20/05/201924200 nghìn €
11/10/202025400 nghìn €
11/02/202126400 nghìn €
29/05/202126500 nghìn €
31/10/202126500 nghìn €
08/06/202227500 nghìn €
06/11/202227500 nghìn €
21/05/202328500 nghìn €
19/12/202328500 nghìn €
29/05/202429450 nghìn €
17/12/202429450 nghìn €
22/05/202530400 nghìn €
11/12/202530400 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AEL LarisaPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
03/07/2025Panetolikos AgrinioAEL LarisaChuyển nhượng—
30/06/2024Pas GianninaPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/08/2019PanathinaikosPas GianninaChuyển nhượng—
09/08/2018Olympiacos PiraeusPanathinaikosChuyển nhượng—
29/06/2018Chania KissamikosOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/07/2017Olympiacos PiraeusChania KissamikosChuyển nhượng—
29/06/2017Chania KissamikosOlympiacos PiraeusCho mượn—
19/07/2016Olympiacos PiraeusChania KissamikosChuyển nhượng—
29/06/2016Chania KissamikosOlympiacos PiraeusCho mượn—
31/08/2015Olympiacos PiraeusChania KissamikosChuyển nhượng—
30/06/2015ErgotelisOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/06/2015Fostiras 1926ErgotelisCho mượn—
28/01/2015ErgotelisFostiras 1926Chuyển nhượng—
30/06/2013Ergotelis FC U19ErgotelisChuyển nhượng—
30/06/2010Aris SoudasErgotelis FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com