
Oluwatobiloba Alagbe là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Arges.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,50 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/211 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/36 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/36 | 2 | 4/9 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 6/11 | — | 6,43 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/39 | 0 | 0/4 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/33 | 2 | 2/3 | — | 6,01 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/31 | 2 | 8/12 | — | 5,88 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/27 | 1 | 2/5 | — | 7,00 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/2 | — | 7,17 |
| 31/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/05/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/03/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/03/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Asteras Aktor | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Progres Niedercorn | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 17/08/2022 | Asteras Aktor | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Jeunesse Esch | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Asteras Aktor | Jeunesse Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực47