
Davíð Kristján Ólafsson
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Davíð Kristján Ólafsson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Polonia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 869 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 869 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,61 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/51 | 1 | 5/5 | — | 6,91 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | — | — | 6,68 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 29/36 | 0 | 1/4 | — | 7,10 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | 1/3 | — | 5,34 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/53 | 0 | 3/7 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/10/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/09/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/10/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AEL Larisa | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Cracovia Krakow | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2024 | Kalmar | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Aalesund FK | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2019 | Breidablik | Aalesund FK | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 15/10/2013 | Augnablik Kópavogur | Breidablik | Cho mượn | — |
| 19/04/2013 | Breidablik | Augnablik Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực33