
Theofanis Tzandaris là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kallithea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 3 | 3/10 | — | 6,68 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,79 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,17 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,04 |
| 23/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,21 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/2 | — | 6,63 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/08/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/12/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/05/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/09/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/06/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/12/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/05/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/10/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/05/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Asteras Aktor | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lamia | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free Player | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2020 | Spartak Trnava | Free Player | Trở lại | — |
| 03/02/2020 | Panathinaikos | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Olympiacos Piraeus | Panathinaikos | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | FC Koper | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 05/02/2017 | Olympiacos Piraeus | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 18/01/2016 | Olympiacos Piraeus | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | PAOK Saloniki | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2014 | Apollon Kalamarias F.C. | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 06/01/2014 | PAOK Saloniki | Apollon Kalamarias F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Anagennisi Epanomis | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | PAOK Saloniki | Anagennisi Epanomis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực39