Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theofanis Tzandaris

KallitheaTiền vệGRE
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Theofanis Tzandaris là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kallithea.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—4436000000——00—
Greek Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theofanis Tzandaris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026Greek Cupvs AEL LarisaB 1-3dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-1780000018/1833/10—6,68
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 0-0dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 1-0100000—0——6,79
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaH 1-12000003/300/2—6,17
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 4-2dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 1-212000004/411/2—6,04
23/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-1100000—11/1—6,21
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-09000003/322/2—6,63
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 0-06000004/401/4—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/201219150 nghìn €
25/08/201219250 nghìn €
01/12/201320250 nghìn €
10/11/201421600 nghìn €
09/05/201521800 nghìn €
26/09/201522600 nghìn €
20/06/201623400 nghìn €
20/12/201623300 nghìn €
17/12/201724300 nghìn €
21/05/201824500 nghìn €
06/12/201825450 nghìn €
20/05/201925300 nghìn €
17/12/201926250 nghìn €
09/07/202027250 nghìn €
11/02/202127250 nghìn €
31/10/202128250 nghìn €
08/06/202228250 nghìn €
06/11/202229300 nghìn €
21/05/202329300 nghìn €
19/12/202330300 nghìn €
29/05/202430300 nghìn €
17/12/202431250 nghìn €
22/05/202531225 nghìn €
11/12/202532200 nghìn €
03/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Asteras AktorKallitheaChuyển nhượng—
30/06/2024LamiaAsteras AktorChuyển nhượng—
31/12/2020Free PlayerLamiaChuyển nhượng—
17/07/2020Spartak TrnavaFree PlayerTrở lại—
03/02/2020PanathinaikosSpartak TrnavaChuyển nhượng—
20/08/2017Olympiacos PiraeusPanathinaikosChuyển nhượng Free—
29/06/2017FC KoperOlympiacos PiraeusCho mượn—
05/02/2017Olympiacos PiraeusFC KoperChuyển nhượng—
29/06/2016Panionios G.S.S.Olympiacos PiraeusCho mượn—
18/01/2016Olympiacos PiraeusPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
01/07/2015PAOK SalonikiOlympiacos PiraeusChuyển nhượng Free—
29/06/2014Apollon Kalamarias F.C.PAOK SalonikiCho mượn—
06/01/2014PAOK SalonikiApollon Kalamarias F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2013Anagennisi EpanomisPAOK SalonikiCho mượn—
30/08/2012PAOK SalonikiAnagennisi EpanomisChuyển nhượng—
30/06/2012PAOK Saloniki U19PAOK SalonikiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com