Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolaos Melissas

AEL LarisaThủ mônGRE
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nikolaos Melissas là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
7Cứu thua
39%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—2218072339%100%106,12
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,12

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/71 (39%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/56 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolaos Melissas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Greek Cup@ Kalamata F.CH 1-19022115/3302/2V6,00
03/09/2026Greek Cupvs Olympiacos PiraeusB 0-49050013/380——6,24
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 2-3dự bị000—0———
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1dự bị000—0———
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-1dự bị000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-1dự bị000—0———
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1dự bị000—0———
27/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 0-1dự bị000—0———
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 1-1dự bị000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201219150 nghìn €
09/02/201319150 nghìn €
26/09/201522150 nghìn €
20/06/201623200 nghìn €
17/12/201724250 nghìn €
21/05/201825250 nghìn €
06/12/201825250 nghìn €
20/05/201926300 nghìn €
17/12/201926300 nghìn €
03/08/202027300 nghìn €
11/02/202127300 nghìn €
31/10/202128250 nghìn €
08/06/202229250 nghìn €
09/01/202329300 nghìn €
30/05/202330300 nghìn €
27/12/202330300 nghìn €
16/05/202431300 nghìn €
08/12/202431250 nghìn €
28/05/202532225 nghìn €
11/12/202532225 nghìn €
03/06/202633200 nghìn €
05/10/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com