Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paschalis Staikos

Panserraikos F.C.Tiền vệGRE
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Paschalis Staikos là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panserraikos F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—11970000075%50%006,10
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/40 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paschalis Staikos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/09/2026Greek Cupvs Atromitos AthensB 0-1900000130/4034/8—6,10
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 2-3280030018/1922/2—6,02
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 0-1dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201620100 nghìn €
20/06/201620100 nghìn €
20/12/201620100 nghìn €
10/05/201721100 nghìn €
17/12/201721100 nghìn €
21/05/201822150 nghìn €
06/12/201822250 nghìn €
20/05/201923250 nghìn €
17/12/201923250 nghìn €
03/08/202024300 nghìn €
11/02/202125350 nghìn €
31/10/202125300 nghìn €
08/06/202226300 nghìn €
06/11/202226300 nghìn €
26/02/202327250 nghìn €
18/06/202327250 nghìn €
19/12/202327350 nghìn €
29/05/202428350 nghìn €
17/12/202428350 nghìn €
22/05/202529400 nghìn €
11/12/202529400 nghìn €
03/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026AEL LarisaPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2025Panserraikos F.C.AEL LarisaChuyển nhượng—
15/01/2023OFI Crete FCPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
30/08/2019PanathinaikosOFI Crete FCChuyển nhượng—
12/03/2014Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com