Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Rosić

AVS Futebol SADHậu vệSRB
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Lazar Rosić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—662630002084%80%303,39
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—117900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 3,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/119 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/15 (80%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Rosić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesH 2-2830100137/4403/3—6,82
18/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasH 1-1900000044/5405/7—6,91
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BB 0-1900020019/2124/5V6,62
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1890000038/4613/6V6,34
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-1900000021/3124/6—6,25
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-1900000034/4305/6V6,26
27/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 0-1dự bị00000—0—V—
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 2-3320000012/160——5,56
08/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/201118150 nghìn €
01/05/201218350 nghìn €
05/10/201219300 nghìn €
17/04/201319300 nghìn €
26/12/201320300 nghìn €
10/11/201421300 nghìn €
14/06/201521300 nghìn €
22/11/201522450 nghìn €
28/05/201622600 nghìn €
28/07/201623600 nghìn €
30/10/2016231,0 triệu €
21/02/2017231,2 triệu €
25/06/2017231,2 triệu €
06/02/2018241,2 triệu €
12/06/2018241,0 triệu €
10/01/201925700 nghìn €
06/06/201925600 nghìn €
29/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
16/08/202027500 nghìn €
27/01/202127700 nghìn €
20/05/202127800 nghìn €
26/12/202128800 nghìn €
30/05/202228600 nghìn €
14/12/202229600 nghìn €
30/05/202329600 nghìn €
26/12/202330600 nghìn €
04/03/202430550 nghìn €
03/06/202430400 nghìn €
10/12/202431400 nghìn €
18/06/202531350 nghìn €
16/12/202532350 nghìn €
05/03/202632300 nghìn €
03/06/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AEL LarisaAVS Futebol SADChuyển nhượng—
13/02/2026Free PlayerAEL LarisaChuyển nhượng—
31/12/2025Changchun YataiFree PlayerTrở lại—
06/02/2024Vojvodina Novi SadChangchun YataiChuyển nhượng—
31/07/2023Khor Fakkan SSCVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
21/07/2022MoreirenseKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
30/06/2019Sporting BragaMoreirenseHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2019Nacional da MadeiraSporting BragaCho mượn—
31/12/2018Sporting BragaNacional da MadeiraChuyển nhượng—
05/07/2016Vojvodina Novi SadSporting BragaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/08/2015Radnicki NisVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
14/07/2015Radnicki 1923 KragujevacRadnicki NisChuyển nhượng—
30/06/2011FK Šumadija 1903Radnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com