
Gaël Kakuta
Tiền vệCOD
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gaël Kakuta là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COD.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | World Cup | @ Anh | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Uzbekistan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 6,05 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đan Mạch | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 5,73 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/09/2010 | 19 | — |
| 02/11/2010 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 4,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2013 | 21 | 4,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/08/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/04/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/09/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2016 | 24 | 3,7 triệu € |
| 19/06/2016 | 24 | 2,2 triệu € |
| 19/11/2016 | 25 | 1,7 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 30 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 31 | 4,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 07/10/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 05/03/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | AEL Larisa | Retired | Tự do | — |
| 12/02/2026 | Sakaryaspor | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2025 | Esteghlal Tehran | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Amiens | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2022 | RC Lens | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Amiens | RC Lens | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2021 | RC Lens | Amiens | Cho mượn | — |
| 08/07/2020 | Amiens | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Rayo Vallecano | Amiens | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 12/07/2018 | Hebei FC(2010-2023) | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Amiens | Hebei FC(2010-2023) | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Hebei FC(2010-2023) | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Deportivo La Coruna | Hebei FC(2010-2023) | Cho mượn | — |
| 16/01/2017 | Hebei FC(2010-2023) | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | Sevilla FC | Hebei FC(2010-2023) | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Chelsea | Sevilla FC | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Rayo Vallecano | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/07/2014 | Chelsea | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Lazio | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Chelsea | Lazio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực44