Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaël Kakuta

Tiền vệCOD
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gaël Kakuta là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COD.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaël Kakuta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/07/2026World Cup@ AnhB 1-2dự bị00000—0———
28/06/2026World Cupvs UzbekistanT 3-1dự bị00000—0———
24/06/2026World Cup@ ColombiaB 0-1dự bị00000—0———
18/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaH 1-1dự bị00000—0———
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 1-2320000016/200——6,05
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ Đan MạchH 0-0dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 2-311000007/801/4—5,73
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-16000003/413/5—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2010: —2010: 1,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 4,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 3,7 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 1,7 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20092026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/200918150 nghìn €
24/09/201019—
02/11/2010191,0 triệu €
31/01/2011193,0 triệu €
07/08/2011204,5 triệu €
22/05/2012204,0 triệu €
03/06/2013214,0 triệu €
14/01/2014223,0 triệu €
30/06/2014232,5 triệu €
03/08/2014232,0 triệu €
22/01/2015233,0 triệu €
08/04/2015233,5 triệu €
30/06/2015243,5 triệu €
28/09/2015246,0 triệu €
26/02/2016243,7 triệu €
19/06/2016242,2 triệu €
19/11/2016251,7 triệu €
23/01/2017251,5 triệu €
04/06/2017251,0 triệu €
23/01/2018262,0 triệu €
19/03/2018264,0 triệu €
03/06/2018266,0 triệu €
15/07/2018273,0 triệu €
20/12/2018273,0 triệu €
10/06/2019272,0 triệu €
18/12/2019283,5 triệu €
07/04/2020282,8 triệu €
14/10/2020296,0 triệu €
06/01/2021298,0 triệu €
03/06/2021298,0 triệu €
15/12/2021307,0 triệu €
29/05/2022307,0 triệu €
18/09/2022314,5 triệu €
27/10/2022312,5 triệu €
05/04/2023312,0 triệu €
15/06/2023311,8 triệu €
12/12/2023321,5 triệu €
10/06/2024321,2 triệu €
22/12/2024331,0 triệu €
01/04/202533800 nghìn €
24/06/202534600 nghìn €
07/10/202534500 nghìn €
28/12/202534350 nghìn €
05/03/202634300 nghìn €
03/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026AEL LarisaRetiredTự do—
12/02/2026SakaryasporAEL LarisaChuyển nhượng—
08/02/2025Esteghlal TehranSakaryasporChuyển nhượng—
07/08/2024AmiensEsteghlal TehranChuyển nhượng—
04/10/2022RC LensAmiensChuyển nhượng—
30/06/2021AmiensRC LensHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2021RC LensAmiensCho mượn—
08/07/2020AmiensRC LensChuyển nhượng—
08/08/2019Rayo VallecanoAmiensHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
12/07/2018Hebei FC(2010-2023)Rayo VallecanoHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2018AmiensHebei FC(2010-2023)Cho mượn—
10/08/2017Hebei FC(2010-2023)AmiensChuyển nhượng—
29/06/2017Deportivo La CorunaHebei FC(2010-2023)Cho mượn—
16/01/2017Hebei FC(2010-2023)Deportivo La CorunaChuyển nhượng—
04/02/2016Sevilla FCHebei FC(2010-2023)Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2015ChelseaSevilla FCHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2015Rayo VallecanoChelseaCho mượn—
30/07/2014ChelseaRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2014LazioChelseaCho mượn—
30/01/2014ChelseaLazioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com