
Miguel Muñoz Mora
Tiền vệESP
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Miguel Muñoz Mora là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | Đ | 6,04 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 4-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 3/7 | — | 6,28 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | V | 6,33 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 1 | 1/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/03/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/09/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Asteras Aktor | Al-Madina SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Burgos CF | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Free Player | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Valencia CF Mestalla | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2017 | Lleida | Valencia CF Mestalla | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 20/07/2016 | CE L'Hospitalet | Lleida | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/07/2015 | Real Madrid C | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Girona FC Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực37