
Zisis Chatzistravos
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Zisis Chatzistravos là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panionios G.S.S..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 3 | 4/10 | — | 6,22 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 5/9 | — | 6,55 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/4 | — | 6,42 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/7 | — | 6,17 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/18 | 1 | 2/4 | — | 5,82 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/12 | 1 | 3/3 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | AEL Larisa | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Panserraikos | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | FC Aris Thessaloniki U21 | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PAOK Saloniki | FC Aris Thessaloniki U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lamia | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | PAOK Saloniki | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Giorgos Karaiskakis | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | PAOK Saloniki | Giorgos Karaiskakis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực36