- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng1 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân CASA Arena, Horsens · Trọng tài: Morten Krogh · Ít mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.22 / 4.15
AC Horsens và Randers FC hòa nhau 0-0.
AC Horsens vs Randers FC 0-0 — Superliga Đan Mạch 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 21' 📺 VAR Laurits Pedersen
- 22' 🟥 Laurits Pedersen
- 🟨 Adam Herdonsson 41'
- 45' 🟨 Axel Henriksson
- 46+1' 🟨 Mike Themsen
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kelvin Ehibhatiomhanthay Kingsley Bimpong 45'
- 🔁 Abdul Morothay Adam Herdonsson 45'
- 45' 🔁 Martin André Sjølstadthay Kasper Junker
- 51' ❌ pen Mohamed Sankoh
- 🔁 Julius Madsenthay Jimi Tauriainen 67'
- 67' 🔁 Amady Camarathay Mohamed Sankoh
- 71' 🟨 Sabil Osman Hansen
- 77' 🔁 Oliver Jonesthay Nikolas Langberg Dyhr
- 77' 🔁 Hector Luxthay Mike Themsen
- 🔁 Yamirou Ouorouthay Karlo Lusavec 80'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 13Tổng cú sút8
- 5Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích5
- 10Sút trong vòng cấm10
- 2Sút bị chặn2
- 4Phạt góc7
- 72Tấn công nguy hiểm43
- 121Tấn công79
- 628Chuyền296
- 548Chuyền chính xác198
- 8Chuyền then chốt6
- 7Chuyền dài7
- 41Rê bóng16
- 22Tạt bóng20
- 44Tranh chấp59
- 26Tắc bóng52
- 49Cản phá66
- 9Cứu thua7
- 5Phạm lỗi2
- 11Bị phạm lỗi14
- 3Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. AC Horsens kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: AC Horsens ép sân · cột hướng xuống: Randers FC ép sân. AC Horsens kiểm soát thế trận 67% thời gian, Randers FC 23%.
AC HorsensRanders FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
AC Horsens · HLV Niki Zimling
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matej Delač © | Thủ môn | 7.42 |
| 7 | Ivan Milićević | Hậu vệ | 6.95 |
| 26 | Victor Pálsson | Hậu vệ | 6.71 |
| 28 | Alagie Saine | Hậu vệ | 7.23 |
| 35 | Mikkel Kupijbida | Hậu vệ | 7.04 |
| 6 | Jakob Bonde Jensen | Tiền vệ | 6.34 |
| 17 | Adam Herdonsson | Tiền vệ | 6.6 |
| 19 | Jimi Tauriainen | Tiền vệ | 6.54 |
| 20 | Karlo Lusavec | Tiền vệ | 6.85 |
| 41 | Kingsley Bimpong | Tiền vệ | 6.86 |
| 15 | Adrian Justinussen | Tiền đạo | 6.48 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Yamirou Ouorou | Tiền đạo |
| 30 | Seniko Doua | Hậu vệ |
| 12 | Diomande Valassina Solo | Hậu vệ |
| 22 | John Batigi | Tiền đạo |
| 11 | Kelvin Ehibhatiomhan | Tiền đạo |
| 18 | Julius Körkkö | Tiền đạo |
| 14 | Julius Madsen | Tiền vệ |
| 16 | Abdul Moro | Tiền vệ |
| 31 | Anders Hoff | Thủ môn |
Randers FC · HLV Rasmus Bertelsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Paul Izzo | Thủ môn | 7.89 |
| 3 | Daniel Høegh © | Hậu vệ | 7.94 |
| 24 | Sabil Osman Hansen | Hậu vệ | 5.76 |
| 27 | Nikolai Soyset Hopland | Hậu vệ | 6.65 |
| 44 | Nikolas Langberg Dyhr | Hậu vệ | 6.67 |
| 7 | Mike Themsen | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Laurits Pedersen | Tiền vệ | 5.69 |
| 17 | Mathias Greve | Tiền vệ | 6.22 |
| 21 | Axel Henriksson | Tiền vệ | 6.43 |
| 30 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo | 6.12 |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Felix Sommer | Hậu vệ |
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn |
| 10 | Warren Caddy | Tiền đạo |
| 36 | Amady Camara | Tiền đạo |
| 29 | Simon Stüker | Hậu vệ |
| 26 | Hector Lux | Tiền vệ |
| 5 | Oliver Jones | Hậu vệ |
| 11 | Elies Mahmoud | Tiền vệ |
| 15 | Martin André Sjølstad | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| AC Horsens | Christian Vestergaard | Chấn thương | Knee injury |
| AC Horsens | Ole Martin Kolskogen | Treo giò | Inactive |
| Randers FC | Wessel Dammers | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Frederik Lauenborg | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | John Bjorkengren | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Lucas Lissens | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Benjamin Orn | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.22 | 4.15 | 13.00 | 1.04 | 29.00 | 0.5 | 8.75 | 1.07 | 11.5 | 2.10 | 1.66 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 03:30 16/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | INT CF | AC Horsens – Randers FC | 1–3 |
| 15/07/2023 | INT CF | Randers FC – AC Horsens | 1–0 |
| 05/11/2022 | DEN Superliga | AC Horsens – Randers FC | 5–1 |
| 05/08/2022 | DEN Superliga | Randers FC – AC Horsens | 1–0 |
| 21/01/2022 | INT CF | AC Horsens – Randers FC | 2–1 |
| 26/06/2021 | INT CF | AC Horsens – Randers FC | 1–1 |
| 03/02/2021 | DEN Superliga | Randers FC – AC Horsens | 3–0 |
| 13/09/2020 | DEN Superliga | AC Horsens – Randers FC | 0–3 |
| 28/06/2020 | DEN Superliga | Randers FC – AC Horsens | 0–3 |
| 20/06/2020 | DEN Superliga | AC Horsens – Randers FC | 0–0 |
Phong độ gần đây
AC Horsens
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | DEN Superliga | Silkeborg – AC Horsens | 3–3 | H |
| 02/10/2026 | INT CF | AC Horsens – Vejle | 2–1 | T |
| 20/09/2026 | DEN Superliga | AC Horsens – Aarhus AGF | 2–2 | H |
| 16/09/2026 | DEN Cup | Naesby – AC Horsens | 2–3 | T |
| 12/09/2026 | DEN Superliga | FC Copenhagen – AC Horsens | 2–0 | B |
Randers FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Viborg | 0–2 | B |
| 20/09/2026 | DEN Superliga | Sonderjyske – Randers FC | 4–2 | B |
| 17/09/2026 | DEN Cup | Vendsyssel – Randers FC | 1–3 | T |
| 13/09/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 1–2 | B |
| 06/09/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Randers FC | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- AC Horsens vs Randers FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận AC Horsens vs Randers FC thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 11 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân CASA Arena (Horsens).
- Kết quả AC Horsens vs Randers FC là bao nhiêu?
- AC Horsens và Randers FC hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu AC Horsens vs Randers FC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: AC Horsens thắng 10, hòa 6, Randers FC thắng 14. Lần gần nhất ngày 29/01/2025 (INT CF) AC Horsens 1-3 Randers FC.
- Phong độ AC Horsens và Randers FC trước trận?
- AC Horsens: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWLW); Randers FC: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLWW).
- Đội hình xuất phát AC Horsens vs Randers FC?
- AC Horsens ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Randers FC dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

