
Adam Herdonsson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AC Horsens.
Tiểu sử Adam Herdonsson
Tiền vệ AC Horsens, Adam Herdonsson, mang quốc tịch Sweden và hiện 22 tuổi, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 599 phút thi đấu, trong đó 10 trận tại Superliga Đan Mạch và 1 trận tại Danish Cup. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ sinh ngày 07/04/2004.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 554 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 78% | 53% | 4 | 0 | 6,14 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/302 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/78 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/42 | 1 | 2/5 | V | 6,60 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Macedonia | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ba Lan | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 1/5 | V | 5,20 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 5,97 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/51 | 3 | 8/14 | V | 5,91 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 3/9 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 07/12/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/07/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực44