Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julius Körkkö

AC HorsensTiền vệFIN
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Julius Körkkö là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Horsens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—601000004076%46%005,39
Danish Cup2026-2027—226200000——003,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julius Körkkö · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 3-314001004/601/2—6,55
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 KosovoH 4-44600000—0——5,40
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 RomaniaT 2-02700000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Tây Ban NhaT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 2-213002004/502/2—6,73
16/09/2026Danish Cup@ NaesbyT 3-26200000—0——6,50
12/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-2100000—0———
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeT 5-2dự bị00000—0———
29/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgB 2-318000004/511/2—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20241725 nghìn €
05/09/202418100 nghìn €
27/11/202418100 nghìn €
04/05/202518100 nghìn €
19/11/202519200 nghìn €
14/06/202619300 nghìn €
01/10/202620500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026AC OuluAC HorsensHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2023JS HerculesAC OuluChuyển nhượng—
31/12/2022Tervarit YouthJS HerculesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com