
Karlo Lusavec là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo AC Horsens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 758 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 93% | 40% | 0 | 0 | 6,60 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 445/475 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/66 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 3,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/73 | 1 | 2/8 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 5/8 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/22 | 1 | 1/4 | — | 6,76 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 2 | 3/6 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77/81 | 0 | 0/5 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 4/6 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/61 | 1 | 3/7 | — | 6,87 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 4 | 4/6 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực50