
Abdul Moro là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo AC Horsens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 629 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 88% | 36% | 2 | 0 | 6,55 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 375/423 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/72 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/43 | 0 | 0/4 | — | 7,06 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/30 | 2 | 3/8 | V | 6,22 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/57 | 0 | 1/9 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 5 | 7/10 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 49/54 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | — | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 1/4 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 4 | 5/9 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 4 | 4/8 | V | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực52