- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Cepheus Park Randers, Landers · Trọng tài: Svendsen·Frederik · Ít mây 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80
Viborg thắng 2-0 ngay trên sân của Randers FC.
Randers FC vs Viborg 0-2 — Superliga Đan Mạch 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
26'
0 - 1 ⚽ Dorian Hanzakiến tạo: Charly Ngos Nouck Horneman - 🟨 Mathias Greve 47+2'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 56' 🟨 Jeppe Grønning
- 🟨 Laurits Pedersen 61'
- 🔁 Martin André Sjølstadthay Nikolas Langberg Dyhr 61'
- 🔁 Kasper Junkerthay Mohamed Sankoh 61'
- 70' 🔁 Philip Kellerthay Charly Ngos Nouck Horneman
- 🔁 Amady Camarathay Axel Henriksson 76'
- 🔁 Warren Caddythay Elies Mahmoud 76'
- 78' 🔁 Valgeir Lunddal Fridrikssonthay Hjalte Bidstrup
- 78' 🔁 Ruben Kristensen Altethay Mads Søndergaard Clausen
- 🟨 Daniel Høegh 81'
-
82'
0 - 2 ⚽ Valgeir Lunddal Fridriksson - 84' 🔁 Giulio Gabrielthay Sami Jalal Karchoud
- 84' 🔁 Adam Kleis-Kristoffersenthay Dorian Hanza
- 🔁 Hector Luxthay Mike Themsen 86'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 23Tổng cú sút17
- 4Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích8
- 16Sút trong vòng cấm21
- 6Sút bị chặn9
- 4Phạt góc7
- 51Tấn công nguy hiểm56
- 104Tấn công101
- 487Chuyền442
- 409Chuyền chính xác372
- 5Chuyền then chốt4
- 14Chuyền dài11
- 21Rê bóng22
- 22Tạt bóng21
- 56Tranh chấp40
- 36Tắc bóng19
- 37Cản phá45
- 12Cứu thua15
- 6Phạm lỗi7
- 18Bị phạm lỗi13
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Randers FC kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Randers FC ép sân · cột hướng xuống: Viborg ép sân. Randers FC kiểm soát thế trận 51% thời gian, Viborg 42%.
Randers FCViborg| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Randers FC · HLV Rasmus Bertelsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Paul Izzo | Thủ môn | 6.9 |
| 3 | Daniel Høegh © | Hậu vệ | 6.3 |
| 24 | Sabil Osman Hansen | Hậu vệ | 6.37 |
| 27 | Nikolai Soyset Hopland | Hậu vệ | 6.84 |
| 44 | Nikolas Langberg Dyhr | Hậu vệ | 5.55 |
| 7 | Mike Themsen | Tiền vệ | 7.06 |
| 8 | Laurits Pedersen | Tiền vệ | 6.23 |
| 11 | Elies Mahmoud | Tiền vệ | 5.84 |
| 17 | Mathias Greve | Tiền vệ | 6.51 |
| 21 | Axel Henriksson | Tiền vệ | 6.06 |
| 30 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Martin André Sjølstad | Hậu vệ |
| 10 | Warren Caddy | Tiền đạo |
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo |
| 36 | Amady Camara | Tiền đạo |
| 33 | Cyril Edudzi | Tiền đạo |
| 29 | Simon Stüker | Hậu vệ |
| 26 | Hector Lux | Tiền vệ |
| 5 | Oliver Jones | Hậu vệ |
Viborg · HLV Nickolai Lund
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Kasper Kiilerich | Thủ môn | 7.03 |
| 4 | Lukas Kirkegaard | Hậu vệ | 7.62 |
| 23 | Oliver Bundgaard Kristensen | Hậu vệ | 7.4 |
| 24 | Daniel Anyembe | Hậu vệ | 7.35 |
| 26 | Hjalte Bidstrup | Hậu vệ | 7.08 |
| 6 | Mads Søndergaard Clausen | Tiền vệ | 6.45 |
| 8 | Asker Beck | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Sami Jalal Karchoud | Tiền vệ | 6.32 |
| 13 | Jeppe Grønning © | Tiền vệ | 6.9 |
| 11 | Charly Ngos Nouck Horneman | Tiền đạo | 7.37 |
| 19 | Dorian Hanza | Tiền đạo | 7.58 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Lucas Lund Pedersen | Thủ môn |
| 18 | Ruben Kristensen Alte | Tiền vệ |
| 36 | Adam Kleis-Kristoffersen | Tiền đạo |
| 34 | Philip Keller | Tiền vệ |
| 33 | Frederik Damkjer | Tiền vệ |
| 3 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ |
| 41 | Andreas Søndergaard | Hậu vệ |
| 25 | Giulio Gabriel | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Randers FC | Wessel Dammers | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Frederik Lauenborg | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | John Bjorkengren | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Lucas Lissens | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Benjamin Orn | Chấn thương | Wound |
| Randers FC | Felix Sommer | Chấn thương | Wound |
| Viborg | Tim Freriks | Chấn thương | Knock |
| Viborg | Mohamed Iyadh Riahi | Chấn thương | Knee injury |
| Viborg | Yonis Njoh | Chấn thương | Wound |
| Viborg | Roald Mitchell | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 451.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 8.75 | 1.07 | 11.5 | 2.10 | 1.66 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -1 | 1.85 | 1.95 | 02:33 11/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | INT CF | Randers FC – Viborg | 2–0 |
| 02/11/2025 | DEN Superliga | Viborg – Randers FC | 3–2 |
| 05/10/2025 | DEN Superliga | Randers FC – Viborg | 2–1 |
| 28/06/2025 | INT CF | Randers FC – Viborg | 2–0 |
| 01/12/2024 | DEN Superliga | Viborg – Randers FC | 1–2 |
| 28/07/2024 | DEN Superliga | Randers FC – Viborg | 3–1 |
| 03/07/2024 | INT CF | Randers FC – Viborg | 1–3 |
| 15/05/2024 | DEN Superliga | Randers FC – Viborg | 1–0 |
| 28/04/2024 | DEN Superliga | Viborg – Randers FC | 0–0 |
| 03/03/2024 | DEN Superliga | Viborg – Randers FC | 3–0 |
Phong độ gần đây
Randers FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | DEN Superliga | Sonderjyske – Randers FC | 4–2 | B |
| 17/09/2026 | DEN Cup | Vendsyssel – Randers FC | 1–3 | T |
| 13/09/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Odense BK | 1–2 | B |
| 06/09/2026 | DEN Superliga | Brondby IF – Randers FC | 0–3 | T |
| 30/08/2026 | DEN Superliga | Randers FC – Aarhus AGF | 2–1 | T |
Viborg
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | INT CF | Holstein Kiel – Viborg | 3–1 | B |
| 20/09/2026 | DEN Superliga | Viborg – Nordsjaelland | 4–1 | T |
| 16/09/2026 | DEN Cup | Brabrand – Viborg | 2–1 | B |
| 13/09/2026 | DEN Superliga | Silkeborg – Viborg | 1–1 | H |
| 05/09/2026 | DEN Superliga | Viborg – Lyngby BK | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Randers FC vs Viborg đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Randers FC vs Viborg thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 10 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Cepheus Park Randers (Landers).
- Kết quả Randers FC vs Viborg là bao nhiêu?
- Viborg thắng Randers FC 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Randers FC vs Viborg gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Randers FC thắng 16, hòa 5, Viborg thắng 9. Lần gần nhất ngày 13/01/2026 (INT CF) Randers FC 2-0 Viborg.
- Phong độ Randers FC và Viborg trước trận?
- Randers FC: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWWL); Viborg: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDLW).
- Đội hình xuất phát Randers FC vs Viborg?
- Randers FC ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Viborg dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:05 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

