Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julius Madsen

AC HorsensTiền vệDEN
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Julius Madsen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AC Horsens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—10981000114482%32%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/269 (82%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/28 (21%)
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/78 (32%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 42
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julius Madsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCH 0-023000019/1201/4—6,75
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 2-2900020125/3301/7—6,00
12/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-2900010327/3500/2—6,39
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeT 5-2690021118/1802/5—6,07
29/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgB 2-3900000133/3813/8V5,84
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs Lyngby BKT 2-1890020127/3122/11—6,14
16/08/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 2-1900121226/2916/11—7,60
09/08/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFB 0-2900020230/3714/12—6,11
02/08/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2900000011/1514/13—5,87
26/07/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 1-1890032115/2102/5—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/202219150 nghìn €
21/12/202219150 nghìn €
25/06/202319150 nghìn €
20/12/202320150 nghìn €
17/06/202420250 nghìn €
08/12/202421450 nghìn €
15/06/202521550 nghìn €
17/12/202522450 nghìn €
26/05/202622550 nghìn €
01/10/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com