
Kelvin Ehibhatiomhan là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AC Horsens.
Tiểu sử Kelvin Ehibhatiomhan
Kelvin Ehibhatiomhan là tiền đạo 23 tuổi, quốc tịch England, hiện khoác áo AC Horsens. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 4 bàn sau 10 trận và 675 phút, với điểm trung bình 6,93. Tại Superliga Đan Mạch, số liệu gồm 4 bàn sau 9 trận. Giá trị thị trường ghi nhận là 750 nghìn €, còn chuyển nhượng gần nhất vào 28/07/2026 là hết hạn mượn từ Reading sang AC Horsens, phí 750 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
675Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
11/19Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 658 | 4 | 0 | 0 | 19 | 11 | 65% | 42% | 1 | 0 | 6,97 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/94 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/106 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/6 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/16 | 2 | 8/16 | — | 6,46 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 4/13 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 82 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/11 | 1 | 10/16 | — | 8,10 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 2 | 7/11 | — | 7,80 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-1 | 55 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/8 | 1 | 5/10 | V | 7,98 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 4/15 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/9 | 0 | 3/9 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 4/10 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Reading | AC Horsens | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2023 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực49