
Adrian Justinussen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo AC Horsens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
740Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 659 | 2 | 1 | 0 | 13 | 5 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,59 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/182 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/88 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 6/14 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/30 | 1 | 2/10 | — | 5,91 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | H 1-1 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 8,03 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 9/35 | — | 5,86 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 2/7 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 3 | 5/7 | — | 6,49 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | 81 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/5 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 5/8 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/03/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực49