Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Justinussen

AC HorsensTiền đạoFRO
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Adrian Justinussen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo AC Horsens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
740Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—11765921013582%40%006,59
Danish Cup2026-2027—118120000——007,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/182 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/88 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Justinussen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCH 0-0900010136/4206/14—6,48
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 3-3900022126/3012/10—5,91
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaH 1-135101106/700/2—8,03
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaH 1-1900000013/2109/35—5,86
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanH 1-125001101/502/7—6,14
20/09/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 2-2770000117/2335/7—6,49
16/09/2026Danish Cup@ NaesbyT 3-28120000—0——7,90
12/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-2450020011/1400/5—6,20
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeT 5-28001001/301/1—6,52
29/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgB 2-3720031012/1515/8—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €20192026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201920200 nghìn €
08/01/202122150 nghìn €
02/03/202324150 nghìn €
07/11/202325200 nghìn €
17/06/202425250 nghìn €
08/12/202426500 nghìn €
15/06/202526500 nghìn €
17/12/202527650 nghìn €
26/05/202627650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com