
Alagie Saine là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo AC Horsens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 83% | 50% | 3 | 0 | 6,42 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/552 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/54 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/121 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/89 | 4 | 7/9 | — | 7,23 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 39/45 | 1 | 3/9 | — | 7,15 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 3/9 | — | 6,22 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 48/58 | 1 | 3/9 | V | 6,20 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/37 | 1 | 3/6 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 64/68 | 1 | 4/11 | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/77 | 0 | 5/11 | — | 6,17 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | 7/10 | V | 6,18 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/43 | 4 | 6/14 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực45