
Ivan Milićević là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo AC Horsens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 350 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 74% | 52% | 0 | 0 | 6,56 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/188 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 10/55 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/70 | 2 | 7/15 | — | 6,95 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 26/38 | 2 | 6/7 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 31 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/19 | 1 | 2/2 | — | 7,73 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/4 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/35 | 1 | 1/4 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2/2 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 0/1 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Videoton FC Fehérvár | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | AE Kifisias | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | NK Lokomotiva Zagreb | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | FK Zeljeznicar | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 22/07/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | NK Dubrava | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 06/02/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | NK Varteks Varazdin | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | NK Siroki Brijeg | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NK Dugopolje | NK Siroki Brijeg | Cho mượn | — |
| 18/02/2018 | NK Siroki Brijeg | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Siroki Brijeg U19 | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh53
- Thể lực40