
Yamirou Ouorou là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo AC Horsens.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
779Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 161 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 68% | 42% | 0 | 0 | 6,57 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 609 | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 70% | 36% | 1 | 0 | 6,60 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/155 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/23 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/66 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 3,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 2/11 | — | 6,47 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 2 | 4/12 | — | 6,87 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 2 | 4/7 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/24 | 1 | 3/6 | — | 6,16 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/22 | 3 | 8/13 | — | 5,64 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/18 | 1 | 2/6 | — | 7,33 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực33