
Ole Martin Kolskogen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo AC Horsens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
846Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
846Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 756 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 94% | 47% | 2 | 0 | 6,67 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/428 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 60/65 | 0 | 2/7 | — | 7,52 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/53 | 0 | 0/3 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/8 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/61 | 5 | 6/7 | — | 7,01 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 1/5 | V | 5,94 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/32 | 2 | 3/6 | V | 6,06 |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 4 | 4/5 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2024 | Asane Fotball | AC Horsens | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 05/03/2024 | Aalesund FK | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Asane Fotball | Aalesund FK | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Aalesund FK | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2023 | Brann | Aalesund FK | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2022 | Jerv | Brann | Cho mượn | — |
| 30/03/2022 | Brann | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Asane Fotball | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Os Turn Fotball | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực54