
Jimi Tauriainen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Horsens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 370 | 0 | 0 | 3 | 8 | 3 | 75% | 35% | 4 | 0 | 6,36 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/116 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/45 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/28 | 0 | — | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | V | 5,72 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/4 | V | 5,91 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/9 | V | 6,05 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | 78 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 19/24 | 2 | 4/8 | V | 7,48 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/3 | 1 | 3/5 | — | 6,86 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,16 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | — |
| 14/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Chelsea U21 | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | HJK Helsinki Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |