
Mikkel Kupijbida là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AC Horsens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
969Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 879 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,44 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 879 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/573 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/61 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/86 | 2 | 5/9 | — | 7,04 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 3/9 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 1 | 2/7 | — | 6,79 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Naesby | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/82 | 1 | 3/8 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 5/10 | V | 6,69 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 0 | 4/6 | — | 6,81 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/70 | 1 | 2/3 | — | 5,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2026 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 18 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Horsens U19 | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | AC Horsens Youth | Horsens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | FC Kobenhavn Youth | AC Horsens Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh68
- Thể lực51